Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đền bù" (1)

đền bù
Tiếng Anh Động từcompensate, indemnify
Từ vựng của tôi
Chính phủ sẽ đền bù cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
The government will compensate those affected by the disaster.

swap_horiz Từ liên quan "đền bù" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đền bù" (2)

Chính phủ sẽ đền bù cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
The government will compensate those affected by the disaster.
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
By evening, the gates of hell beckoned.